xỏ lá

  1. fourbe; aigrefin; coquin
    • xỏ lá ba que
      voyou; canaille; crapule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

xỏ lá
Một người bán hàng xỏ lá lừa khách mua đồ giả.